bách khoa toàn thư
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ sách lớn, có hệ thống, ghi chép và giải thích đầy đủ kiến thức của nhân loại hoặc của một lĩnh vực cụ thể: "bách khoa toàn thư" là một công trình biên soạn đồ sộ, tổng hợp tri thức từ nhiều ngành khác nhau hoặc đi sâu vào một chuyên ngành, được sắp xếp theo một trật tự nhất định (thường theo vần chữ cái) để tra cứu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông ấy tra cứu thông tin về lịch sử Việt Nam trong cuốn bách khoa toàn thư.
- "Từ điển bách khoa toàn thư Britannica" là một trong những bộ sách nổi tiếng thế giới.
- Các nhà nghiên cứu thường xuyên sử dụng bách khoa toàn thư như một nguồn tài liệu tham khảo cơ bản và đáng tin cậy.
Các cách sử dụng nâng cao
- "biên soạn bách khoa toàn thư": chỉ công việc tập hợp, chắt lọc và hệ thống hóa tri thức để tạo nên một bộ bách khoa toàn thư.
- Việc biên soạn bách khoa toàn thư đòi hỏi sự tham gia của hàng trăm chuyên gia.
- "tính chất bách khoa toàn thư": dùng để miêu tả một tác phẩm, bài viết có nội dung bao quát, toàn diện về một chủ đề.
- Bài viết của anh ấy về văn hóa Đông Nam Á mang tính chất bách khoa toàn thư.
Biến thể và từ gần giống
- Bách khoa (danh từ, tính từ): thường dùng như từ rút gọn của "bách khoa toàn thư"; hoặc dùng với nghĩa tổng hợp nhiều lĩnh vực kiến thức.
- từ điển bách khoa; kiến thức bách khoa.
- Từ điển bách khoa (danh từ): cách gọi khác của "bách khoa toàn thư", nhấn mạnh hình thức sắp xếp mục từ theo vần chữ cái để tra cứu.
Từ đồng nghĩa
- Bộ bách khoa: cách gọi nhấn mạnh tính chất đồ sộ, gồm nhiều tập.
- Từ điển bách khoa: (xem ở mục Biến thể).
Thành ngữ liên quan
- "Sống bách khoa toàn thư": (cách nói ví von) chỉ người có kiến thức uyên bác, rộng khắp nhiều lĩnh vực.
- Cụ già đó được mệnh danh là một "sống bách khoa toàn thư" của làng.